Hải lý/giờ sang Mach Bộ chuyển đổi
1 kn = 0.0014998380 Ma
FORMULA
1 kn = 0.0014998380 Ma
CONVERSION TABLE
| Hải lý/giờ (kn) | Mach (Ma) |
|---|---|
| 1 kn | 0.001499838 Ma |
| 5 kn | 0.0074991902 Ma |
| 10 kn | 0.014998 Ma |
| 25 kn | 0.037496 Ma |
| 50 kn | 0.074992 Ma |
| 100 kn | 0.149984 Ma |
| 250 kn | 0.37496 Ma |
| 500 kn | 0.749919 Ma |
| 1,000 kn | 1.4998 Ma |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Hải lý/giờ (kn)
Equal to one nautical mile per hour (1.852 km/h), the knot is the universal speed unit in maritime and aviation navigation. Its name comes from the historical practice of measuring a ship's speed by counting knots on a rope paid out over a fixed time. Tropical storm and hurricane wind speeds are reported in knots internationally.
Giới thiệu Mach (Ma)
The Mach number expresses speed as a ratio to the local speed of sound, which varies with temperature and altitude. At sea level and 20 degrees C, Mach 1 is approximately 1,235 km/h. Fighter jets routinely exceed Mach 2, and the retired Concorde cruised at Mach 2.04.
How to Convert Hải lý/giờ to Mach
The conversion formula is: 1 kn = 0.0014998380 Ma. To convert from Hải lý/giờ (kn) to Mach (Ma), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Hải lý/giờ bằng bao nhiêu Mach?
1 Hải lý/giờ (kn) bằng 0.0014998380 Mach (Ma).
Cách chuyển đổi Hải lý/giờ sang Mach?
Nhân giá trị Hải lý/giờ với 0.0014998380 để được kết quả theo Mach. Công thức: 1 kn = 0.0014998380 Ma
Công thức chuyển đổi Hải lý/giờ sang Mach là gì?
1 kn = 0.0014998380 Ma
Bảng thuật ngữ
-
Số Mach
Tỉ số giữa vận tốc của vật thể và vận tốc âm thanh trong môi trường xung quanh.
-
Hải lý/giờ (Knot)
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ (1,852 km/h).
-
Tốc độ ánh sáng
Tốc độ chính xác mà ánh sáng truyền trong chân không: 299.792.458 mét trên giây, đã được dùng để định nghĩa mét từ năm 1983.