4 Hải lý/giờ sang Dặm trên giờ

4 kn =
4.6031
Dặm trên giờ (mph)
1 kn = 1.1508 mph
01

NEARBY VALUES

Hải lý/giờ (kn) Dặm trên giờ (mph)
3 kn 3.4523 mph
5 kn 5.7539 mph
9 kn 10.357 mph
14 kn 16.1109 mph