5 Hải lý/giờ sang Dặm trên giờ

5 kn =
5.7539
Dặm trên giờ (mph)
1 kn = 1.1508 mph
01

NEARBY VALUES

Hải lý/giờ (kn) Dặm trên giờ (mph)
4 kn 4.6031 mph
6 kn 6.9047 mph
10 kn 11.5078 mph
15 kn 17.2617 mph