Hải lý/giờ sang Dặm trên giờ Bộ chuyển đổi
1 kn = 1.1508 mph
On this page
FORMULA
1 kn = 1.1508 mph
CONVERSION TABLE
| Hải lý/giờ (kn) | Dặm trên giờ (mph) |
|---|---|
| 1 kn | 1.1508 mph |
| 5 kn | 5.7539 mph |
| 10 kn | 11.5078 mph |
| 25 kn | 28.7695 mph |
| 50 kn | 57.539 mph |
| 100 kn | 115.0779 mph |
| 250 kn | 287.6949 mph |
| 500 kn | 575.3897 mph |
| 1,000 kn | 1,150.78 mph |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Hải lý/giờ (kn)
Equal to one nautical mile per hour (1.852 km/h), the knot is the universal speed unit in maritime and aviation navigation. Its name comes from the historical practice of measuring a ship's speed by counting knots on a rope paid out over a fixed time. Tropical storm and hurricane wind speeds are reported in knots internationally.
Giới thiệu Dặm trên giờ (mph)
The standard speed unit for road traffic in the United States and the United Kingdom, miles per hour appears on speedometers, speed limit signs, and weather reports in those countries. Baseball pitching speeds, hurricane wind classifications, and tornado ratings on the Enhanced Fujita scale are also expressed in mph.
How to Convert Hải lý/giờ to Dặm trên giờ
The conversion formula is: 1 kn = 1.1508 mph. To convert from Hải lý/giờ (kn) to Dặm trên giờ (mph), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Hải lý/giờ bằng bao nhiêu Dặm trên giờ?
1 Hải lý/giờ (kn) bằng 1.1508 Dặm trên giờ (mph).
Cách chuyển đổi Hải lý/giờ sang Dặm trên giờ?
Nhân giá trị Hải lý/giờ với 1.1508 để được kết quả theo Dặm trên giờ. Công thức: 1 kn = 1.1508 mph
Công thức chuyển đổi Hải lý/giờ sang Dặm trên giờ là gì?
1 kn = 1.1508 mph
Bảng thuật ngữ
-
Số Mach
Tỉ số giữa vận tốc của vật thể và vận tốc âm thanh trong môi trường xung quanh.
-
Hải lý/giờ (Knot)
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ (1,852 km/h).
-
Tốc độ ánh sáng
Tốc độ chính xác mà ánh sáng truyền trong chân không: 299.792.458 mét trên giây, đã được dùng để định nghĩa mét từ năm 1983.