Mét trên giây sang Hải lý/giờ Bộ chuyển đổi
1 m/s = 1.9438 kn
FORMULA
1 m/s = 1.9438 kn
CONVERSION TABLE
| Mét trên giây (m/s) | Hải lý/giờ (kn) |
|---|---|
| 1 m/s | 1.9438 kn |
| 5 m/s | 9.7192 kn |
| 10 m/s | 19.4384 kn |
| 25 m/s | 48.5961 kn |
| 50 m/s | 97.1922 kn |
| 100 m/s | 194.3844 kn |
| 250 m/s | 485.9611 kn |
| 500 m/s | 971.9222 kn |
| 1,000 m/s | 1,943.84 kn |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Mét trên giây (m/s)
The SI derived unit of speed, meters per second is the standard in physics and engineering for expressing velocities. Wind speeds in scientific contexts, projectile velocities, and fluid flow rates are measured in m/s. The speed of sound at sea level is approximately 343 m/s.
Giới thiệu Hải lý/giờ (kn)
Equal to one nautical mile per hour (1.852 km/h), the knot is the universal speed unit in maritime and aviation navigation. Its name comes from the historical practice of measuring a ship's speed by counting knots on a rope paid out over a fixed time. Tropical storm and hurricane wind speeds are reported in knots internationally.
How to Convert Mét trên giây to Hải lý/giờ
The conversion formula is: 1 m/s = 1.9438 kn. To convert from Mét trên giây (m/s) to Hải lý/giờ (kn), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Mét trên giây bằng bao nhiêu Hải lý/giờ?
1 Mét trên giây (m/s) bằng 1.9438 Hải lý/giờ (kn).
Cách chuyển đổi Mét trên giây sang Hải lý/giờ?
Nhân giá trị Mét trên giây với 1.9438 để được kết quả theo Hải lý/giờ. Công thức: 1 m/s = 1.9438 kn
Công thức chuyển đổi Mét trên giây sang Hải lý/giờ là gì?
1 m/s = 1.9438 kn
Bảng thuật ngữ
-
Số Mach
Tỉ số giữa vận tốc của vật thể và vận tốc âm thanh trong môi trường xung quanh.
-
Hải lý/giờ (Knot)
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ (1,852 km/h).
-
Tốc độ ánh sáng
Tốc độ chính xác mà ánh sáng truyền trong chân không: 299.792.458 mét trên giây, đã được dùng để định nghĩa mét từ năm 1983.