Dặm trên giờ sang Mach Bộ chuyển đổi
1 mph = 0.0013033236 Ma
On this page
FORMULA
1 mph = 0.0013033236 Ma
CONVERSION TABLE
| Dặm trên giờ (mph) | Mach (Ma) |
|---|---|
| 1 mph | 0.0013033236 Ma |
| 5 mph | 0.0065166181 Ma |
| 10 mph | 0.013033 Ma |
| 25 mph | 0.032583 Ma |
| 50 mph | 0.065166 Ma |
| 100 mph | 0.130332 Ma |
| 250 mph | 0.325831 Ma |
| 500 mph | 0.651662 Ma |
| 1,000 mph | 1.3033 Ma |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Dặm trên giờ (mph)
The standard speed unit for road traffic in the United States and the United Kingdom, miles per hour appears on speedometers, speed limit signs, and weather reports in those countries. Baseball pitching speeds, hurricane wind classifications, and tornado ratings on the Enhanced Fujita scale are also expressed in mph.
Giới thiệu Mach (Ma)
The Mach number expresses speed as a ratio to the local speed of sound, which varies with temperature and altitude. At sea level and 20 degrees C, Mach 1 is approximately 1,235 km/h. Fighter jets routinely exceed Mach 2, and the retired Concorde cruised at Mach 2.04.
How to Convert Dặm trên giờ to Mach
The conversion formula is: 1 mph = 0.0013033236 Ma. To convert from Dặm trên giờ (mph) to Mach (Ma), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Dặm trên giờ bằng bao nhiêu Mach?
1 Dặm trên giờ (mph) bằng 0.0013033236 Mach (Ma).
Cách chuyển đổi Dặm trên giờ sang Mach?
Nhân giá trị Dặm trên giờ với 0.0013033236 để được kết quả theo Mach. Công thức: 1 mph = 0.0013033236 Ma
Công thức chuyển đổi Dặm trên giờ sang Mach là gì?
1 mph = 0.0013033236 Ma
Bảng thuật ngữ
-
Số Mach
Tỉ số giữa vận tốc của vật thể và vận tốc âm thanh trong môi trường xung quanh.
-
Hải lý/giờ (Knot)
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ (1,852 km/h).
-
Tốc độ ánh sáng
Tốc độ chính xác mà ánh sáng truyền trong chân không: 299.792.458 mét trên giây, đã được dùng để định nghĩa mét từ năm 1983.