Xentimét (CSS) sang Pica Bộ chuyển đổi
1 cm = 2.3622 pc
FORMULA
1 cm = 2.3622 pc
CONVERSION TABLE
| Xentimét (CSS) (cm) | Pica (pc) |
|---|---|
| 1 cm | 2.3622 pc |
| 5 cm | 11.811 pc |
| 10 cm | 23.622 pc |
| 25 cm | 59.0551 pc |
| 50 cm | 118.1102 pc |
| 100 cm | 236.2205 pc |
| 250 cm | 590.5512 pc |
| 500 cm | 1,181.1 pc |
| 1,000 cm | 2,362.2 pc |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Xentimét (CSS) (cm)
The centimeter in typography is used for page dimensions and margins in metric countries following ISO paper sizes (A4 is 21.0 x 29.7 cm). European print designers specify trim sizes, bleeds, and margin widths in centimeters, and academic publications often require margins of 2.5 cm on each side.
Giới thiệu Pica (pc)
Equal to 12 typographic points (1/6 of an inch, approximately 4.233 mm), the pica is used by graphic designers and typesetters for measuring column widths, margins, and gutters. Newspaper and magazine layouts are traditionally specified in picas, and InDesign and QuarkXPress support pica measurements natively.
How to Convert Xentimét (CSS) to Pica
The conversion formula is: 1 cm = 2.3622 pc. To convert from Xentimét (CSS) (cm) to Pica (pc), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Xentimét (CSS) bằng bao nhiêu Pica?
1 Xentimét (CSS) (cm) bằng 2.3622 Pica (pc).
Cách chuyển đổi Xentimét (CSS) sang Pica?
Nhân giá trị Xentimét (CSS) với 2.3622 để được kết quả theo Pica. Công thức: 1 cm = 2.3622 pc
Công thức chuyển đổi Xentimét (CSS) sang Pica là gì?
1 cm = 2.3622 pc
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.