Em sang Xentimét (CSS) Bộ chuyển đổi
1 em = 0.423333 cm
FORMULA
1 em = 0.423333 cm
CONVERSION TABLE
| Em (em) | Xentimét (CSS) (cm) |
|---|---|
| 1 em | 0.423333 cm |
| 5 em | 2.1167 cm |
| 10 em | 4.2333 cm |
| 25 em | 10.5833 cm |
| 50 em | 21.1667 cm |
| 100 em | 42.3333 cm |
| 250 em | 105.8333 cm |
| 500 em | 211.6667 cm |
| 1,000 em | 423.3333 cm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Em (em)
The em is a relative typographic unit equal to the current font size -- in 16px text, 1 em equals 16 pixels. CSS developers use ems for responsive font sizing, padding, and margins that scale proportionally with text size. The em dash character is so named because it was traditionally the width of one em.
Giới thiệu Xentimét (CSS) (cm)
The centimeter in typography is used for page dimensions and margins in metric countries following ISO paper sizes (A4 is 21.0 x 29.7 cm). European print designers specify trim sizes, bleeds, and margin widths in centimeters, and academic publications often require margins of 2.5 cm on each side.
How to Convert Em to Xentimét (CSS)
The conversion formula is: 1 em = 0.423333 cm. To convert from Em (em) to Xentimét (CSS) (cm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Em bằng bao nhiêu Xentimét (CSS)?
1 Em (em) bằng 0.423333 Xentimét (CSS) (cm).
Cách chuyển đổi Em sang Xentimét (CSS)?
Nhân giá trị Em với 0.423333 để được kết quả theo Xentimét (CSS). Công thức: 1 em = 0.423333 cm
Công thức chuyển đổi Em sang Xentimét (CSS) là gì?
1 em = 0.423333 cm
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.