Pixel sang Pica Bộ chuyển đổi
1 px = 0.062500 pc
FORMULA
1 px = 0.062500 pc
CONVERSION TABLE
| Pixel (px) | Pica (pc) |
|---|---|
| 1 px | 0.0625 pc |
| 5 px | 0.3125 pc |
| 10 px | 0.625 pc |
| 25 px | 1.5625 pc |
| 50 px | 3.125 pc |
| 100 px | 6.25 pc |
| 250 px | 15.625 pc |
| 500 px | 31.25 pc |
| 1,000 px | 62.5 pc |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Pixel (px)
The pixel is the fundamental unit of digital display, representing a single addressable point of color on a screen. Screen resolutions are described in pixels (1920x1080 for Full HD, 3840x2160 for 4K), and web designers use pixels for layout dimensions, font sizes, and image specifications.
Giới thiệu Pica (pc)
Equal to 12 typographic points (1/6 of an inch, approximately 4.233 mm), the pica is used by graphic designers and typesetters for measuring column widths, margins, and gutters. Newspaper and magazine layouts are traditionally specified in picas, and InDesign and QuarkXPress support pica measurements natively.
How to Convert Pixel to Pica
The conversion formula is: 1 px = 0.062500 pc. To convert from Pixel (px) to Pica (pc), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Pixel bằng bao nhiêu Pica?
1 Pixel (px) bằng 0.062500 Pica (pc).
Cách chuyển đổi Pixel sang Pica?
Nhân giá trị Pixel với 0.062500 để được kết quả theo Pica. Công thức: 1 px = 0.062500 pc
Công thức chuyển đổi Pixel sang Pica là gì?
1 px = 0.062500 pc
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.