Rem sang Em Bộ chuyển đổi
1 rem = 1.0000 em
FORMULA
1 rem = 1.0000 em
CONVERSION TABLE
| Rem (rem) | Em (em) |
|---|---|
| 1 rem | 1 em |
| 5 rem | 5 em |
| 10 rem | 10 em |
| 25 rem | 25 em |
| 50 rem | 50 em |
| 100 rem | 100 em |
| 250 rem | 250 em |
| 500 rem | 500 em |
| 1,000 rem | 1,000 em |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Rem (rem)
The root em (rem) is a CSS unit relative to the root element's font size, typically 16px in browsers. Unlike em, which compounds when nested, rem always references the same base, making it the preferred unit for consistent, accessible web typography and spacing in modern CSS frameworks.
Giới thiệu Em (em)
The em is a relative typographic unit equal to the current font size -- in 16px text, 1 em equals 16 pixels. CSS developers use ems for responsive font sizing, padding, and margins that scale proportionally with text size. The em dash character is so named because it was traditionally the width of one em.
How to Convert Rem to Em
The conversion formula is: 1 rem = 1.0000 em. To convert from Rem (rem) to Em (em), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Rem bằng bao nhiêu Em?
1 Rem (rem) bằng 1.0000 Em (em).
Cách chuyển đổi Rem sang Em?
Nhân giá trị Rem với 1.0000 để được kết quả theo Em. Công thức: 1 rem = 1.0000 em
Công thức chuyển đổi Rem sang Em là gì?
1 rem = 1.0000 em
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.