Kilohertz sang Vòng trên phút Bộ chuyển đổi
1 kHz = 60000.00 rpm
On this page
FORMULA
1 kHz = 60000.00 rpm
CONVERSION TABLE
| Kilohertz (kHz) | Vòng trên phút (rpm) |
|---|---|
| 1 kHz | 60,000 rpm |
| 5 kHz | 300,000 rpm |
| 10 kHz | 600,000 rpm |
| 25 kHz | 1,500,000 rpm |
| 50 kHz | 3,000,000 rpm |
| 100 kHz | 6,000,000 rpm |
| 250 kHz | 15,000,000 rpm |
| 500 kHz | 30,000,000 rpm |
| 1,000 kHz | 60,000,000 rpm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Kilohertz (kHz)
One thousand hertz, the kilohertz is used for AM radio broadcast frequencies (530-1700 kHz), audio sampling rates, and ultrasonic cleaning devices. The upper limit of human hearing is approximately 20 kHz, and audio CDs sample at 44.1 kHz.
Giới thiệu Vòng trên phút (rpm)
Revolutions per minute measures rotational speed and is ubiquitous in mechanical engineering. Car engines idle at 600-1,000 RPM and redline at 6,000-9,000 RPM, hard disk drives spin at 5,400 or 7,200 RPM, and washing machine spin cycles reach 800-1,600 RPM.
How to Convert Kilohertz to Vòng trên phút
The conversion formula is: 1 kHz = 60000.00 rpm. To convert from Kilohertz (kHz) to Vòng trên phút (rpm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Kilohertz bằng bao nhiêu Vòng trên phút?
1 Kilohertz (kHz) bằng 60000.00 Vòng trên phút (rpm).
Cách chuyển đổi Kilohertz sang Vòng trên phút?
Nhân giá trị Kilohertz với 60000.00 để được kết quả theo Vòng trên phút. Công thức: 1 kHz = 60000.00 rpm
Công thức chuyển đổi Kilohertz sang Vòng trên phút là gì?
1 kHz = 60000.00 rpm
Bảng thuật ngữ
-
Hertz
Đơn vị đo tần số trong hệ SI, bằng một chu kỳ trên giây.
-
Bước sóng
Khoảng cách giữa hai điểm giống nhau liên tiếp (chẳng hạn đỉnh sóng) của một sóng tuần hoàn, thường đo bằng mét hoặc nanomét.
-
RPM (Vòng/phút)
RPM (vòng trên phút) là đơn vị tốc độ quay đo số vòng quay hoàn chỉnh mà một vật thực hiện trong một phút.