Megahertz sang Kilohertz Bộ chuyển đổi
1 MHz = 1000.00 kHz
FORMULA
1 MHz = 1000.00 kHz
CONVERSION TABLE
| Megahertz (MHz) | Kilohertz (kHz) |
|---|---|
| 1 MHz | 1,000 kHz |
| 5 MHz | 5,000 kHz |
| 10 MHz | 10,000 kHz |
| 25 MHz | 25,000 kHz |
| 50 MHz | 50,000 kHz |
| 100 MHz | 100,000 kHz |
| 250 MHz | 250,000 kHz |
| 500 MHz | 500,000 kHz |
| 1,000 MHz | 1,000,000 kHz |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Megahertz (MHz)
One million hertz, the megahertz is the unit for FM radio frequencies (87.5-108 MHz), early computer processor clock speeds, and NMR/MRI scanner field strengths. The original IBM PC ran at 4.77 MHz, and FM radio stations identify by their frequency in megahertz.
Giới thiệu Kilohertz (kHz)
One thousand hertz, the kilohertz is used for AM radio broadcast frequencies (530-1700 kHz), audio sampling rates, and ultrasonic cleaning devices. The upper limit of human hearing is approximately 20 kHz, and audio CDs sample at 44.1 kHz.
How to Convert Megahertz to Kilohertz
The conversion formula is: 1 MHz = 1000.00 kHz. To convert from Megahertz (MHz) to Kilohertz (kHz), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Megahertz bằng bao nhiêu Kilohertz?
1 Megahertz (MHz) bằng 1000.00 Kilohertz (kHz).
Cách chuyển đổi Megahertz sang Kilohertz?
Nhân giá trị Megahertz với 1000.00 để được kết quả theo Kilohertz. Công thức: 1 MHz = 1000.00 kHz
Công thức chuyển đổi Megahertz sang Kilohertz là gì?
1 MHz = 1000.00 kHz
Bảng thuật ngữ
-
Hertz
Đơn vị đo tần số trong hệ SI, bằng một chu kỳ trên giây.
-
Bước sóng
Khoảng cách giữa hai điểm giống nhau liên tiếp (chẳng hạn đỉnh sóng) của một sóng tuần hoàn, thường đo bằng mét hoặc nanomét.
-
RPM (Vòng/phút)
RPM (vòng trên phút) là đơn vị tốc độ quay đo số vòng quay hoàn chỉnh mà một vật thực hiện trong một phút.