Dặm trên giờ sang Hải lý/giờ Bộ chuyển đổi
1 mph = 0.868976 kn
On this page
FORMULA
1 mph = 0.868976 kn
CONVERSION TABLE
| Dặm trên giờ (mph) | Hải lý/giờ (kn) |
|---|---|
| 1 mph | 0.868976 kn |
| 5 mph | 4.3449 kn |
| 10 mph | 8.6898 kn |
| 25 mph | 21.7244 kn |
| 50 mph | 43.4488 kn |
| 100 mph | 86.8976 kn |
| 250 mph | 217.2441 kn |
| 500 mph | 434.4881 kn |
| 1,000 mph | 868.9762 kn |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Dặm trên giờ (mph)
The standard speed unit for road traffic in the United States and the United Kingdom, miles per hour appears on speedometers, speed limit signs, and weather reports in those countries. Baseball pitching speeds, hurricane wind classifications, and tornado ratings on the Enhanced Fujita scale are also expressed in mph.
Giới thiệu Hải lý/giờ (kn)
Equal to one nautical mile per hour (1.852 km/h), the knot is the universal speed unit in maritime and aviation navigation. Its name comes from the historical practice of measuring a ship's speed by counting knots on a rope paid out over a fixed time. Tropical storm and hurricane wind speeds are reported in knots internationally.
How to Convert Dặm trên giờ to Hải lý/giờ
The conversion formula is: 1 mph = 0.868976 kn. To convert from Dặm trên giờ (mph) to Hải lý/giờ (kn), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Dặm trên giờ bằng bao nhiêu Hải lý/giờ?
1 Dặm trên giờ (mph) bằng 0.868976 Hải lý/giờ (kn).
Cách chuyển đổi Dặm trên giờ sang Hải lý/giờ?
Nhân giá trị Dặm trên giờ với 0.868976 để được kết quả theo Hải lý/giờ. Công thức: 1 mph = 0.868976 kn
Công thức chuyển đổi Dặm trên giờ sang Hải lý/giờ là gì?
1 mph = 0.868976 kn
Bảng thuật ngữ
-
Số Mach
Tỉ số giữa vận tốc của vật thể và vận tốc âm thanh trong môi trường xung quanh.
-
Hải lý/giờ (Knot)
Đơn vị đo tốc độ bằng một hải lý trên giờ (1,852 km/h).
-
Tốc độ ánh sáng
Tốc độ chính xác mà ánh sáng truyền trong chân không: 299.792.458 mét trên giây, đã được dùng để định nghĩa mét từ năm 1983.