Xentimét (CSS) sang Inch (CSS) Bộ chuyển đổi
1 cm = 0.393701 in
FORMULA
1 cm = 0.393701 in
CONVERSION TABLE
| Xentimét (CSS) (cm) | Inch (CSS) (in) |
|---|---|
| 1 cm | 0.393701 in |
| 5 cm | 1.9685 in |
| 10 cm | 3.937 in |
| 25 cm | 9.8425 in |
| 50 cm | 19.685 in |
| 100 cm | 39.3701 in |
| 250 cm | 98.4252 in |
| 500 cm | 196.8504 in |
| 1,000 cm | 393.7008 in |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Xentimét (CSS) (cm)
The centimeter in typography is used for page dimensions and margins in metric countries following ISO paper sizes (A4 is 21.0 x 29.7 cm). European print designers specify trim sizes, bleeds, and margin widths in centimeters, and academic publications often require margins of 2.5 cm on each side.
Giới thiệu Inch (CSS) (in)
The inch in typography equals 72 points or 6 picas and serves as the bridge between digital and physical measurements when designing for print. Page margins, bleed areas, and trim sizes in US print production are specified in inches, and printers calibrate output quality in dots per inch (DPI).
How to Convert Xentimét (CSS) to Inch (CSS)
The conversion formula is: 1 cm = 0.393701 in. To convert from Xentimét (CSS) (cm) to Inch (CSS) (in), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Xentimét (CSS) bằng bao nhiêu Inch (CSS)?
1 Xentimét (CSS) (cm) bằng 0.393701 Inch (CSS) (in).
Cách chuyển đổi Xentimét (CSS) sang Inch (CSS)?
Nhân giá trị Xentimét (CSS) với 0.393701 để được kết quả theo Inch (CSS). Công thức: 1 cm = 0.393701 in
Công thức chuyển đổi Xentimét (CSS) sang Inch (CSS) là gì?
1 cm = 0.393701 in
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.