Inch (CSS) sang Xentimét (CSS) Bộ chuyển đổi
1 in = 2.5400 cm
FORMULA
1 in = 2.5400 cm
CONVERSION TABLE
| Inch (CSS) (in) | Xentimét (CSS) (cm) |
|---|---|
| 1 in | 2.54 cm |
| 5 in | 12.7 cm |
| 10 in | 25.4 cm |
| 25 in | 63.5 cm |
| 50 in | 127 cm |
| 100 in | 254 cm |
| 250 in | 635 cm |
| 500 in | 1,270 cm |
| 1,000 in | 2,540 cm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Inch (CSS) (in)
The inch in typography equals 72 points or 6 picas and serves as the bridge between digital and physical measurements when designing for print. Page margins, bleed areas, and trim sizes in US print production are specified in inches, and printers calibrate output quality in dots per inch (DPI).
Giới thiệu Xentimét (CSS) (cm)
The centimeter in typography is used for page dimensions and margins in metric countries following ISO paper sizes (A4 is 21.0 x 29.7 cm). European print designers specify trim sizes, bleeds, and margin widths in centimeters, and academic publications often require margins of 2.5 cm on each side.
How to Convert Inch (CSS) to Xentimét (CSS)
The conversion formula is: 1 in = 2.5400 cm. To convert from Inch (CSS) (in) to Xentimét (CSS) (cm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Inch (CSS) bằng bao nhiêu Xentimét (CSS)?
1 Inch (CSS) (in) bằng 2.5400 Xentimét (CSS) (cm).
Cách chuyển đổi Inch (CSS) sang Xentimét (CSS)?
Nhân giá trị Inch (CSS) với 2.5400 để được kết quả theo Xentimét (CSS). Công thức: 1 in = 2.5400 cm
Công thức chuyển đổi Inch (CSS) sang Xentimét (CSS) là gì?
1 in = 2.5400 cm
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.