Xentimét (CSS) sang Pixel Bộ chuyển đổi
1 cm = 37.7953 px
FORMULA
1 cm = 37.7953 px
CONVERSION TABLE
| Xentimét (CSS) (cm) | Pixel (px) |
|---|---|
| 1 cm | 37.7953 px |
| 5 cm | 188.9764 px |
| 10 cm | 377.9528 px |
| 25 cm | 944.8819 px |
| 50 cm | 1,889.76 px |
| 100 cm | 3,779.53 px |
| 250 cm | 9,448.82 px |
| 500 cm | 18,897.64 px |
| 1,000 cm | 37,795.28 px |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Xentimét (CSS) (cm)
The centimeter in typography is used for page dimensions and margins in metric countries following ISO paper sizes (A4 is 21.0 x 29.7 cm). European print designers specify trim sizes, bleeds, and margin widths in centimeters, and academic publications often require margins of 2.5 cm on each side.
Giới thiệu Pixel (px)
The pixel is the fundamental unit of digital display, representing a single addressable point of color on a screen. Screen resolutions are described in pixels (1920x1080 for Full HD, 3840x2160 for 4K), and web designers use pixels for layout dimensions, font sizes, and image specifications.
How to Convert Xentimét (CSS) to Pixel
The conversion formula is: 1 cm = 37.7953 px. To convert from Xentimét (CSS) (cm) to Pixel (px), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Xentimét (CSS) bằng bao nhiêu Pixel?
1 Xentimét (CSS) (cm) bằng 37.7953 Pixel (px).
Cách chuyển đổi Xentimét (CSS) sang Pixel?
Nhân giá trị Xentimét (CSS) với 37.7953 để được kết quả theo Pixel. Công thức: 1 cm = 37.7953 px
Công thức chuyển đổi Xentimét (CSS) sang Pixel là gì?
1 cm = 37.7953 px
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.