Pixel sang Xentimét (CSS) Bộ chuyển đổi
1 px = 0.026458 cm
FORMULA
1 px = 0.026458 cm
CONVERSION TABLE
| Pixel (px) | Xentimét (CSS) (cm) |
|---|---|
| 1 px | 0.026458 cm |
| 5 px | 0.132292 cm |
| 10 px | 0.264583 cm |
| 25 px | 0.661458 cm |
| 50 px | 1.3229 cm |
| 100 px | 2.6458 cm |
| 250 px | 6.6146 cm |
| 500 px | 13.2292 cm |
| 1,000 px | 26.4583 cm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Pixel (px)
The pixel is the fundamental unit of digital display, representing a single addressable point of color on a screen. Screen resolutions are described in pixels (1920x1080 for Full HD, 3840x2160 for 4K), and web designers use pixels for layout dimensions, font sizes, and image specifications.
Giới thiệu Xentimét (CSS) (cm)
The centimeter in typography is used for page dimensions and margins in metric countries following ISO paper sizes (A4 is 21.0 x 29.7 cm). European print designers specify trim sizes, bleeds, and margin widths in centimeters, and academic publications often require margins of 2.5 cm on each side.
How to Convert Pixel to Xentimét (CSS)
The conversion formula is: 1 px = 0.026458 cm. To convert from Pixel (px) to Xentimét (CSS) (cm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Pixel bằng bao nhiêu Xentimét (CSS)?
1 Pixel (px) bằng 0.026458 Xentimét (CSS) (cm).
Cách chuyển đổi Pixel sang Xentimét (CSS)?
Nhân giá trị Pixel với 0.026458 để được kết quả theo Xentimét (CSS). Công thức: 1 px = 0.026458 cm
Công thức chuyển đổi Pixel sang Xentimét (CSS) là gì?
1 px = 0.026458 cm
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.