Xentimét (CSS) sang Point Bộ chuyển đổi
1 cm = 28.3465 pt
FORMULA
1 cm = 28.3465 pt
CONVERSION TABLE
| Xentimét (CSS) (cm) | Point (pt) |
|---|---|
| 1 cm | 28.3465 pt |
| 5 cm | 141.7323 pt |
| 10 cm | 283.4646 pt |
| 25 cm | 708.6614 pt |
| 50 cm | 1,417.32 pt |
| 100 cm | 2,834.65 pt |
| 250 cm | 7,086.61 pt |
| 500 cm | 14,173.23 pt |
| 1,000 cm | 28,346.46 pt |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Xentimét (CSS) (cm)
The centimeter in typography is used for page dimensions and margins in metric countries following ISO paper sizes (A4 is 21.0 x 29.7 cm). European print designers specify trim sizes, bleeds, and margin widths in centimeters, and academic publications often require margins of 2.5 cm on each side.
Giới thiệu Point (pt)
The typographic point equals 1/72 of an inch (approximately 0.353 mm) and has been the standard unit for measuring font size since desktop publishing emerged. Body text is typically set at 10-12 points, headlines at 24-72 points, and fine print at 6-8 points. Word processors and design software default to point sizing.
How to Convert Xentimét (CSS) to Point
The conversion formula is: 1 cm = 28.3465 pt. To convert from Xentimét (CSS) (cm) to Point (pt), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Xentimét (CSS) bằng bao nhiêu Point?
1 Xentimét (CSS) (cm) bằng 28.3465 Point (pt).
Cách chuyển đổi Xentimét (CSS) sang Point?
Nhân giá trị Xentimét (CSS) với 28.3465 để được kết quả theo Point. Công thức: 1 cm = 28.3465 pt
Công thức chuyển đổi Xentimét (CSS) sang Point là gì?
1 cm = 28.3465 pt
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.