Point sang Xentimét (CSS) Bộ chuyển đổi
1 pt = 0.035278 cm
FORMULA
1 pt = 0.035278 cm
CONVERSION TABLE
| Point (pt) | Xentimét (CSS) (cm) |
|---|---|
| 1 pt | 0.035278 cm |
| 5 pt | 0.176389 cm |
| 10 pt | 0.352778 cm |
| 25 pt | 0.881944 cm |
| 50 pt | 1.7639 cm |
| 100 pt | 3.5278 cm |
| 250 pt | 8.8194 cm |
| 500 pt | 17.6389 cm |
| 1,000 pt | 35.2778 cm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Point (pt)
The typographic point equals 1/72 of an inch (approximately 0.353 mm) and has been the standard unit for measuring font size since desktop publishing emerged. Body text is typically set at 10-12 points, headlines at 24-72 points, and fine print at 6-8 points. Word processors and design software default to point sizing.
Giới thiệu Xentimét (CSS) (cm)
The centimeter in typography is used for page dimensions and margins in metric countries following ISO paper sizes (A4 is 21.0 x 29.7 cm). European print designers specify trim sizes, bleeds, and margin widths in centimeters, and academic publications often require margins of 2.5 cm on each side.
How to Convert Point to Xentimét (CSS)
The conversion formula is: 1 pt = 0.035278 cm. To convert from Point (pt) to Xentimét (CSS) (cm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Point bằng bao nhiêu Xentimét (CSS)?
1 Point (pt) bằng 0.035278 Xentimét (CSS) (cm).
Cách chuyển đổi Point sang Xentimét (CSS)?
Nhân giá trị Point với 0.035278 để được kết quả theo Xentimét (CSS). Công thức: 1 pt = 0.035278 cm
Công thức chuyển đổi Point sang Xentimét (CSS) là gì?
1 pt = 0.035278 cm
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.