Em sang Milimét (CSS) Bộ chuyển đổi
1 em = 4.2333 mm
FORMULA
1 em = 4.2333 mm
CONVERSION TABLE
| Em (em) | Milimét (CSS) (mm) |
|---|---|
| 1 em | 4.2333 mm |
| 5 em | 21.1667 mm |
| 10 em | 42.3333 mm |
| 25 em | 105.8333 mm |
| 50 em | 211.6667 mm |
| 100 em | 423.3333 mm |
| 250 em | 1,058.33 mm |
| 500 em | 2,116.67 mm |
| 1,000 em | 4,233.33 mm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Em (em)
The em is a relative typographic unit equal to the current font size -- in 16px text, 1 em equals 16 pixels. CSS developers use ems for responsive font sizing, padding, and margins that scale proportionally with text size. The em dash character is so named because it was traditionally the width of one em.
Giới thiệu Milimét (CSS) (mm)
The millimeter in typography provides precision for print production specifications like paper thickness (80 g/m2 copy paper is about 0.1 mm thick), spine width calculations for book covers, and die-cut packaging templates. ISO paper sizes are defined in millimeters, and commercial printers work to sub-millimeter tolerances.
How to Convert Em to Milimét (CSS)
The conversion formula is: 1 em = 4.2333 mm. To convert from Em (em) to Milimét (CSS) (mm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Em bằng bao nhiêu Milimét (CSS)?
1 Em (em) bằng 4.2333 Milimét (CSS) (mm).
Cách chuyển đổi Em sang Milimét (CSS)?
Nhân giá trị Em với 4.2333 để được kết quả theo Milimét (CSS). Công thức: 1 em = 4.2333 mm
Công thức chuyển đổi Em sang Milimét (CSS) là gì?
1 em = 4.2333 mm
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.