Milimét (CSS) sang Em Bộ chuyển đổi
1 mm = 0.236220 em
FORMULA
1 mm = 0.236220 em
CONVERSION TABLE
| Milimét (CSS) (mm) | Em (em) |
|---|---|
| 1 mm | 0.23622 em |
| 5 mm | 1.1811 em |
| 10 mm | 2.3622 em |
| 25 mm | 5.9055 em |
| 50 mm | 11.811 em |
| 100 mm | 23.622 em |
| 250 mm | 59.0551 em |
| 500 mm | 118.1102 em |
| 1,000 mm | 236.2205 em |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Milimét (CSS) (mm)
The millimeter in typography provides precision for print production specifications like paper thickness (80 g/m2 copy paper is about 0.1 mm thick), spine width calculations for book covers, and die-cut packaging templates. ISO paper sizes are defined in millimeters, and commercial printers work to sub-millimeter tolerances.
Giới thiệu Em (em)
The em is a relative typographic unit equal to the current font size -- in 16px text, 1 em equals 16 pixels. CSS developers use ems for responsive font sizing, padding, and margins that scale proportionally with text size. The em dash character is so named because it was traditionally the width of one em.
How to Convert Milimét (CSS) to Em
The conversion formula is: 1 mm = 0.236220 em. To convert from Milimét (CSS) (mm) to Em (em), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Milimét (CSS) bằng bao nhiêu Em?
1 Milimét (CSS) (mm) bằng 0.236220 Em (em).
Cách chuyển đổi Milimét (CSS) sang Em?
Nhân giá trị Milimét (CSS) với 0.236220 để được kết quả theo Em. Công thức: 1 mm = 0.236220 em
Công thức chuyển đổi Milimét (CSS) sang Em là gì?
1 mm = 0.236220 em
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.