Inch (CSS) sang Milimét (CSS) Bộ chuyển đổi
1 in = 25.4000 mm
FORMULA
1 in = 25.4000 mm
CONVERSION TABLE
| Inch (CSS) (in) | Milimét (CSS) (mm) |
|---|---|
| 1 in | 25.4 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 25 in | 635 mm |
| 50 in | 1,270 mm |
| 100 in | 2,540 mm |
| 250 in | 6,350 mm |
| 500 in | 12,700 mm |
| 1,000 in | 25,400 mm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Inch (CSS) (in)
The inch in typography equals 72 points or 6 picas and serves as the bridge between digital and physical measurements when designing for print. Page margins, bleed areas, and trim sizes in US print production are specified in inches, and printers calibrate output quality in dots per inch (DPI).
Giới thiệu Milimét (CSS) (mm)
The millimeter in typography provides precision for print production specifications like paper thickness (80 g/m2 copy paper is about 0.1 mm thick), spine width calculations for book covers, and die-cut packaging templates. ISO paper sizes are defined in millimeters, and commercial printers work to sub-millimeter tolerances.
How to Convert Inch (CSS) to Milimét (CSS)
The conversion formula is: 1 in = 25.4000 mm. To convert from Inch (CSS) (in) to Milimét (CSS) (mm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Inch (CSS) bằng bao nhiêu Milimét (CSS)?
1 Inch (CSS) (in) bằng 25.4000 Milimét (CSS) (mm).
Cách chuyển đổi Inch (CSS) sang Milimét (CSS)?
Nhân giá trị Inch (CSS) với 25.4000 để được kết quả theo Milimét (CSS). Công thức: 1 in = 25.4000 mm
Công thức chuyển đổi Inch (CSS) sang Milimét (CSS) là gì?
1 in = 25.4000 mm
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.