Milimét (CSS) sang Inch (CSS) Bộ chuyển đổi
1 mm = 0.039370 in
FORMULA
1 mm = 0.039370 in
CONVERSION TABLE
| Milimét (CSS) (mm) | Inch (CSS) (in) |
|---|---|
| 1 mm | 0.03937 in |
| 5 mm | 0.19685 in |
| 10 mm | 0.393701 in |
| 25 mm | 0.984252 in |
| 50 mm | 1.9685 in |
| 100 mm | 3.937 in |
| 250 mm | 9.8425 in |
| 500 mm | 19.685 in |
| 1,000 mm | 39.3701 in |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Milimét (CSS) (mm)
The millimeter in typography provides precision for print production specifications like paper thickness (80 g/m2 copy paper is about 0.1 mm thick), spine width calculations for book covers, and die-cut packaging templates. ISO paper sizes are defined in millimeters, and commercial printers work to sub-millimeter tolerances.
Giới thiệu Inch (CSS) (in)
The inch in typography equals 72 points or 6 picas and serves as the bridge between digital and physical measurements when designing for print. Page margins, bleed areas, and trim sizes in US print production are specified in inches, and printers calibrate output quality in dots per inch (DPI).
How to Convert Milimét (CSS) to Inch (CSS)
The conversion formula is: 1 mm = 0.039370 in. To convert from Milimét (CSS) (mm) to Inch (CSS) (in), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Milimét (CSS) bằng bao nhiêu Inch (CSS)?
1 Milimét (CSS) (mm) bằng 0.039370 Inch (CSS) (in).
Cách chuyển đổi Milimét (CSS) sang Inch (CSS)?
Nhân giá trị Milimét (CSS) với 0.039370 để được kết quả theo Inch (CSS). Công thức: 1 mm = 0.039370 in
Công thức chuyển đổi Milimét (CSS) sang Inch (CSS) là gì?
1 mm = 0.039370 in
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.