Inch (CSS) sang Pica Bộ chuyển đổi
1 in = 6.0000 pc
FORMULA
1 in = 6.0000 pc
CONVERSION TABLE
| Inch (CSS) (in) | Pica (pc) |
|---|---|
| 1 in | 6 pc |
| 5 in | 30 pc |
| 10 in | 60 pc |
| 25 in | 150 pc |
| 50 in | 300 pc |
| 100 in | 600 pc |
| 250 in | 1,500 pc |
| 500 in | 3,000 pc |
| 1,000 in | 6,000 pc |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Inch (CSS) (in)
The inch in typography equals 72 points or 6 picas and serves as the bridge between digital and physical measurements when designing for print. Page margins, bleed areas, and trim sizes in US print production are specified in inches, and printers calibrate output quality in dots per inch (DPI).
Giới thiệu Pica (pc)
Equal to 12 typographic points (1/6 of an inch, approximately 4.233 mm), the pica is used by graphic designers and typesetters for measuring column widths, margins, and gutters. Newspaper and magazine layouts are traditionally specified in picas, and InDesign and QuarkXPress support pica measurements natively.
How to Convert Inch (CSS) to Pica
The conversion formula is: 1 in = 6.0000 pc. To convert from Inch (CSS) (in) to Pica (pc), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Inch (CSS) bằng bao nhiêu Pica?
1 Inch (CSS) (in) bằng 6.0000 Pica (pc).
Cách chuyển đổi Inch (CSS) sang Pica?
Nhân giá trị Inch (CSS) với 6.0000 để được kết quả theo Pica. Công thức: 1 in = 6.0000 pc
Công thức chuyển đổi Inch (CSS) sang Pica là gì?
1 in = 6.0000 pc
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.