Milimét (CSS) sang Pixel Bộ chuyển đổi
1 mm = 3.7795 px
FORMULA
1 mm = 3.7795 px
CONVERSION TABLE
| Milimét (CSS) (mm) | Pixel (px) |
|---|---|
| 1 mm | 3.7795 px |
| 5 mm | 18.8976 px |
| 10 mm | 37.7953 px |
| 25 mm | 94.4882 px |
| 50 mm | 188.9764 px |
| 100 mm | 377.9528 px |
| 250 mm | 944.8819 px |
| 500 mm | 1,889.76 px |
| 1,000 mm | 3,779.53 px |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Milimét (CSS) (mm)
The millimeter in typography provides precision for print production specifications like paper thickness (80 g/m2 copy paper is about 0.1 mm thick), spine width calculations for book covers, and die-cut packaging templates. ISO paper sizes are defined in millimeters, and commercial printers work to sub-millimeter tolerances.
Giới thiệu Pixel (px)
The pixel is the fundamental unit of digital display, representing a single addressable point of color on a screen. Screen resolutions are described in pixels (1920x1080 for Full HD, 3840x2160 for 4K), and web designers use pixels for layout dimensions, font sizes, and image specifications.
How to Convert Milimét (CSS) to Pixel
The conversion formula is: 1 mm = 3.7795 px. To convert from Milimét (CSS) (mm) to Pixel (px), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Milimét (CSS) bằng bao nhiêu Pixel?
1 Milimét (CSS) (mm) bằng 3.7795 Pixel (px).
Cách chuyển đổi Milimét (CSS) sang Pixel?
Nhân giá trị Milimét (CSS) với 3.7795 để được kết quả theo Pixel. Công thức: 1 mm = 3.7795 px
Công thức chuyển đổi Milimét (CSS) sang Pixel là gì?
1 mm = 3.7795 px
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.