Pixel sang Milimét (CSS) Bộ chuyển đổi
1 px = 0.264583 mm
FORMULA
1 px = 0.264583 mm
CONVERSION TABLE
| Pixel (px) | Milimét (CSS) (mm) |
|---|---|
| 1 px | 0.264583 mm |
| 5 px | 1.3229 mm |
| 10 px | 2.6458 mm |
| 25 px | 6.6146 mm |
| 50 px | 13.2292 mm |
| 100 px | 26.4583 mm |
| 250 px | 66.1458 mm |
| 500 px | 132.2917 mm |
| 1,000 px | 264.5833 mm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Pixel (px)
The pixel is the fundamental unit of digital display, representing a single addressable point of color on a screen. Screen resolutions are described in pixels (1920x1080 for Full HD, 3840x2160 for 4K), and web designers use pixels for layout dimensions, font sizes, and image specifications.
Giới thiệu Milimét (CSS) (mm)
The millimeter in typography provides precision for print production specifications like paper thickness (80 g/m2 copy paper is about 0.1 mm thick), spine width calculations for book covers, and die-cut packaging templates. ISO paper sizes are defined in millimeters, and commercial printers work to sub-millimeter tolerances.
How to Convert Pixel to Milimét (CSS)
The conversion formula is: 1 px = 0.264583 mm. To convert from Pixel (px) to Milimét (CSS) (mm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Pixel bằng bao nhiêu Milimét (CSS)?
1 Pixel (px) bằng 0.264583 Milimét (CSS) (mm).
Cách chuyển đổi Pixel sang Milimét (CSS)?
Nhân giá trị Pixel với 0.264583 để được kết quả theo Milimét (CSS). Công thức: 1 px = 0.264583 mm
Công thức chuyển đổi Pixel sang Milimét (CSS) là gì?
1 px = 0.264583 mm
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.