Milimét (CSS) sang Point Bộ chuyển đổi
1 mm = 2.8346 pt
FORMULA
1 mm = 2.8346 pt
CONVERSION TABLE
| Milimét (CSS) (mm) | Point (pt) |
|---|---|
| 1 mm | 2.8346 pt |
| 5 mm | 14.1732 pt |
| 10 mm | 28.3465 pt |
| 25 mm | 70.8661 pt |
| 50 mm | 141.7323 pt |
| 100 mm | 283.4646 pt |
| 250 mm | 708.6614 pt |
| 500 mm | 1,417.32 pt |
| 1,000 mm | 2,834.65 pt |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Milimét (CSS) (mm)
The millimeter in typography provides precision for print production specifications like paper thickness (80 g/m2 copy paper is about 0.1 mm thick), spine width calculations for book covers, and die-cut packaging templates. ISO paper sizes are defined in millimeters, and commercial printers work to sub-millimeter tolerances.
Giới thiệu Point (pt)
The typographic point equals 1/72 of an inch (approximately 0.353 mm) and has been the standard unit for measuring font size since desktop publishing emerged. Body text is typically set at 10-12 points, headlines at 24-72 points, and fine print at 6-8 points. Word processors and design software default to point sizing.
How to Convert Milimét (CSS) to Point
The conversion formula is: 1 mm = 2.8346 pt. To convert from Milimét (CSS) (mm) to Point (pt), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Milimét (CSS) bằng bao nhiêu Point?
1 Milimét (CSS) (mm) bằng 2.8346 Point (pt).
Cách chuyển đổi Milimét (CSS) sang Point?
Nhân giá trị Milimét (CSS) với 2.8346 để được kết quả theo Point. Công thức: 1 mm = 2.8346 pt
Công thức chuyển đổi Milimét (CSS) sang Point là gì?
1 mm = 2.8346 pt
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.