Point sang Milimét (CSS) Bộ chuyển đổi
1 pt = 0.352778 mm
FORMULA
1 pt = 0.352778 mm
CONVERSION TABLE
| Point (pt) | Milimét (CSS) (mm) |
|---|---|
| 1 pt | 0.352778 mm |
| 5 pt | 1.7639 mm |
| 10 pt | 3.5278 mm |
| 25 pt | 8.8194 mm |
| 50 pt | 17.6389 mm |
| 100 pt | 35.2778 mm |
| 250 pt | 88.1944 mm |
| 500 pt | 176.3889 mm |
| 1,000 pt | 352.7778 mm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Point (pt)
The typographic point equals 1/72 of an inch (approximately 0.353 mm) and has been the standard unit for measuring font size since desktop publishing emerged. Body text is typically set at 10-12 points, headlines at 24-72 points, and fine print at 6-8 points. Word processors and design software default to point sizing.
Giới thiệu Milimét (CSS) (mm)
The millimeter in typography provides precision for print production specifications like paper thickness (80 g/m2 copy paper is about 0.1 mm thick), spine width calculations for book covers, and die-cut packaging templates. ISO paper sizes are defined in millimeters, and commercial printers work to sub-millimeter tolerances.
How to Convert Point to Milimét (CSS)
The conversion formula is: 1 pt = 0.352778 mm. To convert from Point (pt) to Milimét (CSS) (mm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Point bằng bao nhiêu Milimét (CSS)?
1 Point (pt) bằng 0.352778 Milimét (CSS) (mm).
Cách chuyển đổi Point sang Milimét (CSS)?
Nhân giá trị Point với 0.352778 để được kết quả theo Milimét (CSS). Công thức: 1 pt = 0.352778 mm
Công thức chuyển đổi Point sang Milimét (CSS) là gì?
1 pt = 0.352778 mm
Bảng thuật ngữ
-
Điểm (In ấn)
Đơn vị đo cỡ chữ. Điểm trong xuất bản máy tính bằng 1/72 inch.
-
Pixel
Pixel (phần tử ảnh) là điểm màu nhỏ nhất có thể địa chỉ hóa riêng lẻ trên màn hình kỹ thuật số hoặc trong một hình ảnh kỹ thuật số.
-
DPI & PPI
DPI (chấm trên inch) đo độ phân giải đầu ra in ấn; PPI (pixel trên inch) đo độ phân giải hiển thị màn hình — cả hai mô tả mật độ không gian của các phần tử hình ảnh.
-
Em (In ấn)
Đơn vị in ấn tương đối bằng cỡ chữ của phần tử hiện tại; trong ngữ cảnh 16 px, 1 em bằng 16 px.
-
Pica (In ấn)
Đơn vị in ấn bằng 12 điểm hay đúng 1/6 inch (khoảng 4,233 mm), chủ yếu dùng để đo chiều rộng cột và các kích thước bố cục khác.