Đơn vị thiên văn sang Mét Bộ chuyển đổi
1 au = 149597870700.00 m
FORMULA
1 au = 149597870700.00 m
CONVERSION TABLE
| Đơn vị thiên văn (au) | Mét (m) |
|---|---|
| 1 au | 149,597,870,700 m |
| 5 au | 747,989,353,500 m |
| 10 au | 1,495,978,707,000 m |
| 25 au | 3,739,946,767,500 m |
| 50 au | 7,479,893,535,000 m |
| 100 au | 14,959,787,070,000 m |
| 250 au | 37,399,467,675,000 m |
| 500 au | 74,798,935,350,000 m |
| 1,000 au | 149,597,870,700,000 m |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
Giới thiệu Mét (m)
The meter is the fundamental SI unit of length, defined since 2019 by fixing the speed of light at exactly 299,792,458 m/s. Originally conceived during the French Revolution as one ten-millionth of the distance from the equator to the North Pole, the meter is used worldwide in science, engineering, and daily life.
How to Convert Đơn vị thiên văn to Mét
The conversion formula is: 1 au = 149597870700.00 m. To convert from Đơn vị thiên văn (au) to Mét (m), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Đơn vị thiên văn bằng bao nhiêu Mét?
1 Đơn vị thiên văn (au) bằng 149597870700.00 Mét (m).
Cách chuyển đổi Đơn vị thiên văn sang Mét?
Nhân giá trị Đơn vị thiên văn với 149597870700.00 để được kết quả theo Mét. Công thức: 1 au = 149597870700.00 m
Công thức chuyển đổi Đơn vị thiên văn sang Mét là gì?
1 au = 149597870700.00 m
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.