Đơn vị thiên văn sang Hải lý Bộ chuyển đổi
1 au = 80776388.07 nmi
On this page
FORMULA
1 au = 80776388.07 nmi
CONVERSION TABLE
| Đơn vị thiên văn (au) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 au | 80,776,388.07 nmi |
| 5 au | 403,881,940.33 nmi |
| 10 au | 807,763,880.67 nmi |
| 25 au | 2,019,409,701.67 nmi |
| 50 au | 4,038,819,403.35 nmi |
| 100 au | 8,077,638,806.7 nmi |
| 250 au | 20,194,097,016.74 nmi |
| 500 au | 40,388,194,033.48 nmi |
| 1,000 au | 80,776,388,066.95 nmi |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
Giới thiệu Hải lý (nmi)
Equal to exactly 1,852 meters, the nautical mile corresponds to one minute of latitude along any meridian, making it inherently tied to Earth's geometry. Maritime and aviation navigation rely on nautical miles because they simplify calculations on nautical charts where one degree of latitude equals 60 nautical miles.
How to Convert Đơn vị thiên văn to Hải lý
The conversion formula is: 1 au = 80776388.07 nmi. To convert from Đơn vị thiên văn (au) to Hải lý (nmi), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Đơn vị thiên văn bằng bao nhiêu Hải lý?
1 Đơn vị thiên văn (au) bằng 80776388.07 Hải lý (nmi).
Cách chuyển đổi Đơn vị thiên văn sang Hải lý?
Nhân giá trị Đơn vị thiên văn với 80776388.07 để được kết quả theo Hải lý. Công thức: 1 au = 80776388.07 nmi
Công thức chuyển đổi Đơn vị thiên văn sang Hải lý là gì?
1 au = 80776388.07 nmi
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.