Chain sang Đơn vị thiên văn Bộ chuyển đổi
1 ch = 1.344725E-10 au
FORMULA
1 ch = 1.344725E-10 au
CONVERSION TABLE
| Chain (ch) | Đơn vị thiên văn (au) |
|---|---|
| 1 ch | 1.344725 × 10⁻¹⁰ au |
| 5 ch | 6.723625 × 10⁻¹⁰ au |
| 10 ch | 1.344725 × 10⁻⁹ au |
| 25 ch | 3.361813 × 10⁻⁹ au |
| 50 ch | 6.723625 × 10⁻⁹ au |
| 100 ch | 1.344725 × 10⁻⁸ au |
| 250 ch | 3.361813 × 10⁻⁸ au |
| 500 ch | 6.723625 × 10⁻⁸ au |
| 1,000 ch | 1.344725 × 10⁻⁷ au |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Chain (ch)
The surveyor's chain, devised by Edmund Gunter in 1620, measures exactly 66 feet (20.1168 meters) and consists of 100 links. Ten chains make a furlong, and an acre is defined as one chain by one furlong. The chain was the standard land survey tool across the British Empire and shaped property boundaries still in use today.
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
How to Convert Chain to Đơn vị thiên văn
The conversion formula is: 1 ch = 1.344725E-10 au. To convert from Chain (ch) to Đơn vị thiên văn (au), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Chain bằng bao nhiêu Đơn vị thiên văn?
1 Chain (ch) bằng 1.344725E-10 Đơn vị thiên văn (au).
Cách chuyển đổi Chain sang Đơn vị thiên văn?
Nhân giá trị Chain với 1.344725E-10 để được kết quả theo Đơn vị thiên văn. Công thức: 1 ch = 1.344725E-10 au
Công thức chuyển đổi Chain sang Đơn vị thiên văn là gì?
1 ch = 1.344725E-10 au
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.