Chain sang Năm ánh sáng Bộ chuyển đổi
1 ch = 2.126347E-15 ly
FORMULA
1 ch = 2.126347E-15 ly
CONVERSION TABLE
| Chain (ch) | Năm ánh sáng (ly) |
|---|---|
| 1 ch | 2.126347 × 10⁻¹⁵ ly |
| 5 ch | 1.063174 × 10⁻¹⁴ ly |
| 10 ch | 2.126347 × 10⁻¹⁴ ly |
| 25 ch | 5.315869 × 10⁻¹⁴ ly |
| 50 ch | 1.063174 × 10⁻¹³ ly |
| 100 ch | 2.126347 × 10⁻¹³ ly |
| 250 ch | 5.315869 × 10⁻¹³ ly |
| 500 ch | 1.063174 × 10⁻¹² ly |
| 1,000 ch | 2.126347 × 10⁻¹² ly |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Chain (ch)
The surveyor's chain, devised by Edmund Gunter in 1620, measures exactly 66 feet (20.1168 meters) and consists of 100 links. Ten chains make a furlong, and an acre is defined as one chain by one furlong. The chain was the standard land survey tool across the British Empire and shaped property boundaries still in use today.
Giới thiệu Năm ánh sáng (ly)
The distance light travels in one Julian year -- approximately 9.461 trillion kilometers -- the light-year is the standard unit for expressing interstellar distances. Proxima Centauri, the nearest star beyond the Sun, lies about 4.24 light-years away. Despite its name, the light-year measures distance, not time.
How to Convert Chain to Năm ánh sáng
The conversion formula is: 1 ch = 2.126347E-15 ly. To convert from Chain (ch) to Năm ánh sáng (ly), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Chain bằng bao nhiêu Năm ánh sáng?
1 Chain (ch) bằng 2.126347E-15 Năm ánh sáng (ly).
Cách chuyển đổi Chain sang Năm ánh sáng?
Nhân giá trị Chain với 2.126347E-15 để được kết quả theo Năm ánh sáng. Công thức: 1 ch = 2.126347E-15 ly
Công thức chuyển đổi Chain sang Năm ánh sáng là gì?
1 ch = 2.126347E-15 ly
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.