Chain sang Parsec Bộ chuyển đổi
1 ch = 6.519411E-16 pc
FORMULA
1 ch = 6.519411E-16 pc
CONVERSION TABLE
| Chain (ch) | Parsec (pc) |
|---|---|
| 1 ch | 6.519411 × 10⁻¹⁶ pc |
| 5 ch | 3.259705 × 10⁻¹⁵ pc |
| 10 ch | 6.519411 × 10⁻¹⁵ pc |
| 25 ch | 1.629853 × 10⁻¹⁴ pc |
| 50 ch | 3.259705 × 10⁻¹⁴ pc |
| 100 ch | 6.519411 × 10⁻¹⁴ pc |
| 250 ch | 1.629853 × 10⁻¹³ pc |
| 500 ch | 3.259705 × 10⁻¹³ pc |
| 1,000 ch | 6.519411 × 10⁻¹³ pc |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Chain (ch)
The surveyor's chain, devised by Edmund Gunter in 1620, measures exactly 66 feet (20.1168 meters) and consists of 100 links. Ten chains make a furlong, and an acre is defined as one chain by one furlong. The chain was the standard land survey tool across the British Empire and shaped property boundaries still in use today.
Giới thiệu Parsec (pc)
Approximately 3.26 light-years (30.857 trillion km), the parsec is defined as the distance at which one astronomical unit subtends one arcsecond of parallax. Professional astronomers prefer parsecs over light-years because parsecs relate directly to the trigonometric parallax method used to measure stellar distances.
How to Convert Chain to Parsec
The conversion formula is: 1 ch = 6.519411E-16 pc. To convert from Chain (ch) to Parsec (pc), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Chain bằng bao nhiêu Parsec?
1 Chain (ch) bằng 6.519411E-16 Parsec (pc).
Cách chuyển đổi Chain sang Parsec?
Nhân giá trị Chain với 6.519411E-16 để được kết quả theo Parsec. Công thức: 1 ch = 6.519411E-16 pc
Công thức chuyển đổi Chain sang Parsec là gì?
1 ch = 6.519411E-16 pc
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.