Sải sang Parsec Bộ chuyển đổi
1 ftm = 5.926737E-17 pc
FORMULA
1 ftm = 5.926737E-17 pc
CONVERSION TABLE
| Sải (ftm) | Parsec (pc) |
|---|---|
| 1 ftm | 5.926737 × 10⁻¹⁷ pc |
| 5 ftm | 2.963369 × 10⁻¹⁶ pc |
| 10 ftm | 5.926737 × 10⁻¹⁶ pc |
| 25 ftm | 1.481684 × 10⁻¹⁵ pc |
| 50 ftm | 2.963369 × 10⁻¹⁵ pc |
| 100 ftm | 5.926737 × 10⁻¹⁵ pc |
| 250 ftm | 1.481684 × 10⁻¹⁴ pc |
| 500 ftm | 2.963369 × 10⁻¹⁴ pc |
| 1,000 ftm | 5.926737 × 10⁻¹⁴ pc |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Sải (ftm)
Traditionally equal to 6 feet (1.8288 meters), the fathom originated as the span of a sailor's outstretched arms and has been used for centuries to measure water depth. Nautical charts and depth soundings still reference fathoms in many maritime traditions, and Mark Twain's pen name came from the riverboat call 'mark twain' meaning two fathoms.
Giới thiệu Parsec (pc)
Approximately 3.26 light-years (30.857 trillion km), the parsec is defined as the distance at which one astronomical unit subtends one arcsecond of parallax. Professional astronomers prefer parsecs over light-years because parsecs relate directly to the trigonometric parallax method used to measure stellar distances.
How to Convert Sải to Parsec
The conversion formula is: 1 ftm = 5.926737E-17 pc. To convert from Sải (ftm) to Parsec (pc), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Sải bằng bao nhiêu Parsec?
1 Sải (ftm) bằng 5.926737E-17 Parsec (pc).
Cách chuyển đổi Sải sang Parsec?
Nhân giá trị Sải với 5.926737E-17 để được kết quả theo Parsec. Công thức: 1 ftm = 5.926737E-17 pc
Công thức chuyển đổi Sải sang Parsec là gì?
1 ftm = 5.926737E-17 pc
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.