Feet sang Đơn vị thiên văn Bộ chuyển đổi
1 ft = 2.037462E-12 au
FORMULA
1 ft = 2.037462E-12 au
CONVERSION TABLE
| Feet (ft) | Đơn vị thiên văn (au) |
|---|---|
| 1 ft | 2.037462 × 10⁻¹² au |
| 5 ft | 1.018731 × 10⁻¹¹ au |
| 10 ft | 2.037462 × 10⁻¹¹ au |
| 25 ft | 5.093655 × 10⁻¹¹ au |
| 50 ft | 1.018731 × 10⁻¹⁰ au |
| 100 ft | 2.037462 × 10⁻¹⁰ au |
| 250 ft | 5.093655 × 10⁻¹⁰ au |
| 500 ft | 1.018731 × 10⁻⁹ au |
| 1,000 ft | 2.037462 × 10⁻⁹ au |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Feet (ft)
The foot equals exactly 0.3048 meters and is widely used in the United States for building construction, real estate listings, and human height. Aviation worldwide measures altitude in feet, with standard cruising altitudes like 35,000 ft, making the foot one of the few imperial units with broad international use.
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
How to Convert Feet to Đơn vị thiên văn
The conversion formula is: 1 ft = 2.037462E-12 au. To convert from Feet (ft) to Đơn vị thiên văn (au), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Feet bằng bao nhiêu Đơn vị thiên văn?
1 Feet (ft) bằng 2.037462E-12 Đơn vị thiên văn (au).
Cách chuyển đổi Feet sang Đơn vị thiên văn?
Nhân giá trị Feet với 2.037462E-12 để được kết quả theo Đơn vị thiên văn. Công thức: 1 ft = 2.037462E-12 au
Công thức chuyển đổi Feet sang Đơn vị thiên văn là gì?
1 ft = 2.037462E-12 au
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.