Furlong sang Năm ánh sáng Bộ chuyển đổi
1 fur = 2.126347E-14 ly
FORMULA
1 fur = 2.126347E-14 ly
CONVERSION TABLE
| Furlong (fur) | Năm ánh sáng (ly) |
|---|---|
| 1 fur | 2.126347 × 10⁻¹⁴ ly |
| 5 fur | 1.063174 × 10⁻¹³ ly |
| 10 fur | 2.126347 × 10⁻¹³ ly |
| 25 fur | 5.315869 × 10⁻¹³ ly |
| 50 fur | 1.063174 × 10⁻¹² ly |
| 100 fur | 2.126347 × 10⁻¹² ly |
| 250 fur | 5.315869 × 10⁻¹² ly |
| 500 fur | 1.063174 × 10⁻¹¹ ly |
| 1,000 fur | 2.126347 × 10⁻¹¹ ly |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Furlong (fur)
Equal to 220 yards (201.168 meters), the furlong originated as the length of a furrow in a plowed field -- literally a 'furrow long.' Today it survives primarily in horse racing, where track distances are measured in furlongs. A standard horse racing furlong post marks each eighth of a mile around the track.
Giới thiệu Năm ánh sáng (ly)
The distance light travels in one Julian year -- approximately 9.461 trillion kilometers -- the light-year is the standard unit for expressing interstellar distances. Proxima Centauri, the nearest star beyond the Sun, lies about 4.24 light-years away. Despite its name, the light-year measures distance, not time.
How to Convert Furlong to Năm ánh sáng
The conversion formula is: 1 fur = 2.126347E-14 ly. To convert from Furlong (fur) to Năm ánh sáng (ly), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Furlong bằng bao nhiêu Năm ánh sáng?
1 Furlong (fur) bằng 2.126347E-14 Năm ánh sáng (ly).
Cách chuyển đổi Furlong sang Năm ánh sáng?
Nhân giá trị Furlong với 2.126347E-14 để được kết quả theo Năm ánh sáng. Công thức: 1 fur = 2.126347E-14 ly
Công thức chuyển đổi Furlong sang Năm ánh sáng là gì?
1 fur = 2.126347E-14 ly
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.