Furlong sang Parsec Bộ chuyển đổi
1 fur = 6.519411E-15 pc
FORMULA
1 fur = 6.519411E-15 pc
CONVERSION TABLE
| Furlong (fur) | Parsec (pc) |
|---|---|
| 1 fur | 6.519411 × 10⁻¹⁵ pc |
| 5 fur | 3.259705 × 10⁻¹⁴ pc |
| 10 fur | 6.519411 × 10⁻¹⁴ pc |
| 25 fur | 1.629853 × 10⁻¹³ pc |
| 50 fur | 3.259705 × 10⁻¹³ pc |
| 100 fur | 6.519411 × 10⁻¹³ pc |
| 250 fur | 1.629853 × 10⁻¹² pc |
| 500 fur | 3.259705 × 10⁻¹² pc |
| 1,000 fur | 6.519411 × 10⁻¹² pc |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Furlong (fur)
Equal to 220 yards (201.168 meters), the furlong originated as the length of a furrow in a plowed field -- literally a 'furrow long.' Today it survives primarily in horse racing, where track distances are measured in furlongs. A standard horse racing furlong post marks each eighth of a mile around the track.
Giới thiệu Parsec (pc)
Approximately 3.26 light-years (30.857 trillion km), the parsec is defined as the distance at which one astronomical unit subtends one arcsecond of parallax. Professional astronomers prefer parsecs over light-years because parsecs relate directly to the trigonometric parallax method used to measure stellar distances.
How to Convert Furlong to Parsec
The conversion formula is: 1 fur = 6.519411E-15 pc. To convert from Furlong (fur) to Parsec (pc), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Furlong bằng bao nhiêu Parsec?
1 Furlong (fur) bằng 6.519411E-15 Parsec (pc).
Cách chuyển đổi Furlong sang Parsec?
Nhân giá trị Furlong với 6.519411E-15 để được kết quả theo Parsec. Công thức: 1 fur = 6.519411E-15 pc
Công thức chuyển đổi Furlong sang Parsec là gì?
1 fur = 6.519411E-15 pc
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.