League sang Đơn vị thiên văn Bộ chuyển đổi
1 lea = 3.227340E-8 au
FORMULA
1 lea = 3.227340E-8 au
CONVERSION TABLE
| League (lea) | Đơn vị thiên văn (au) |
|---|---|
| 1 lea | 3.22734 × 10⁻⁸ au |
| 5 lea | 1.61367 × 10⁻⁷ au |
| 10 lea | 3.22734 × 10⁻⁷ au |
| 25 lea | 8.06835 × 10⁻⁷ au |
| 50 lea | 0.0000016137 au |
| 100 lea | 0.0000032273 au |
| 250 lea | 0.0000080684 au |
| 500 lea | 0.0000161367 au |
| 1,000 lea | 0.0000322734 au |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu League (lea)
Historically the distance a person could walk in one hour, the league has varied considerably across cultures but is most commonly taken as 3 statute miles (4.828 km). Jules Verne's '20,000 Leagues Under the Sea' refers to the distance traveled, not depth -- 20,000 leagues equals roughly 80,000 km, or twice around the Earth.
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
How to Convert League to Đơn vị thiên văn
The conversion formula is: 1 lea = 3.227340E-8 au. To convert from League (lea) to Đơn vị thiên văn (au), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 League bằng bao nhiêu Đơn vị thiên văn?
1 League (lea) bằng 3.227340E-8 Đơn vị thiên văn (au).
Cách chuyển đổi League sang Đơn vị thiên văn?
Nhân giá trị League với 3.227340E-8 để được kết quả theo Đơn vị thiên văn. Công thức: 1 lea = 3.227340E-8 au
Công thức chuyển đổi League sang Đơn vị thiên văn là gì?
1 lea = 3.227340E-8 au
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.