League sang Năm ánh sáng Bộ chuyển đổi
1 lea = 5.103234E-13 ly
FORMULA
1 lea = 5.103234E-13 ly
CONVERSION TABLE
| League (lea) | Năm ánh sáng (ly) |
|---|---|
| 1 lea | 5.103234 × 10⁻¹³ ly |
| 5 lea | 2.551617 × 10⁻¹² ly |
| 10 lea | 5.103234 × 10⁻¹² ly |
| 25 lea | 1.275808 × 10⁻¹¹ ly |
| 50 lea | 2.551617 × 10⁻¹¹ ly |
| 100 lea | 5.103234 × 10⁻¹¹ ly |
| 250 lea | 1.275808 × 10⁻¹⁰ ly |
| 500 lea | 2.551617 × 10⁻¹⁰ ly |
| 1,000 lea | 5.103234 × 10⁻¹⁰ ly |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu League (lea)
Historically the distance a person could walk in one hour, the league has varied considerably across cultures but is most commonly taken as 3 statute miles (4.828 km). Jules Verne's '20,000 Leagues Under the Sea' refers to the distance traveled, not depth -- 20,000 leagues equals roughly 80,000 km, or twice around the Earth.
Giới thiệu Năm ánh sáng (ly)
The distance light travels in one Julian year -- approximately 9.461 trillion kilometers -- the light-year is the standard unit for expressing interstellar distances. Proxima Centauri, the nearest star beyond the Sun, lies about 4.24 light-years away. Despite its name, the light-year measures distance, not time.
How to Convert League to Năm ánh sáng
The conversion formula is: 1 lea = 5.103234E-13 ly. To convert from League (lea) to Năm ánh sáng (ly), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 League bằng bao nhiêu Năm ánh sáng?
1 League (lea) bằng 5.103234E-13 Năm ánh sáng (ly).
Cách chuyển đổi League sang Năm ánh sáng?
Nhân giá trị League với 5.103234E-13 để được kết quả theo Năm ánh sáng. Công thức: 1 lea = 5.103234E-13 ly
Công thức chuyển đổi League sang Năm ánh sáng là gì?
1 lea = 5.103234E-13 ly
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.