Mét sang Sải Bộ chuyển đổi
1 m = 0.546807 ftm
FORMULA
1 m = 0.546807 ftm
CONVERSION TABLE
| Mét (m) | Sải (ftm) |
|---|---|
| 1 m | 0.546807 ftm |
| 5 m | 2.734 ftm |
| 10 m | 5.4681 ftm |
| 25 m | 13.6702 ftm |
| 50 m | 27.3403 ftm |
| 100 m | 54.6807 ftm |
| 250 m | 136.7017 ftm |
| 500 m | 273.4033 ftm |
| 1,000 m | 546.8066 ftm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Mét (m)
The meter is the fundamental SI unit of length, defined since 2019 by fixing the speed of light at exactly 299,792,458 m/s. Originally conceived during the French Revolution as one ten-millionth of the distance from the equator to the North Pole, the meter is used worldwide in science, engineering, and daily life.
Giới thiệu Sải (ftm)
Traditionally equal to 6 feet (1.8288 meters), the fathom originated as the span of a sailor's outstretched arms and has been used for centuries to measure water depth. Nautical charts and depth soundings still reference fathoms in many maritime traditions, and Mark Twain's pen name came from the riverboat call 'mark twain' meaning two fathoms.
How to Convert Mét to Sải
The conversion formula is: 1 m = 0.546807 ftm. To convert from Mét (m) to Sải (ftm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Mét bằng bao nhiêu Sải?
1 Mét (m) bằng 0.546807 Sải (ftm).
Cách chuyển đổi Mét sang Sải?
Nhân giá trị Mét với 0.546807 để được kết quả theo Sải. Công thức: 1 m = 0.546807 ftm
Công thức chuyển đổi Mét sang Sải là gì?
1 m = 0.546807 ftm
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.