Dặm sang Năm ánh sáng Bộ chuyển đổi
1 mi = 1.701078E-13 ly
FORMULA
1 mi = 1.701078E-13 ly
CONVERSION TABLE
| Dặm (mi) | Năm ánh sáng (ly) |
|---|---|
| 1 mi | 1.701078 × 10⁻¹³ ly |
| 5 mi | 8.50539 × 10⁻¹³ ly |
| 10 mi | 1.701078 × 10⁻¹² ly |
| 25 mi | 4.252695 × 10⁻¹² ly |
| 50 mi | 8.50539 × 10⁻¹² ly |
| 100 mi | 1.701078 × 10⁻¹¹ ly |
| 250 mi | 4.252695 × 10⁻¹¹ ly |
| 500 mi | 8.50539 × 10⁻¹¹ ly |
| 1,000 mi | 1.701078 × 10⁻¹⁰ ly |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Dặm (mi)
The statute mile equals exactly 5,280 feet (1,609.344 meters) and remains the primary road distance unit in the United States, the United Kingdom, and a handful of other countries. Its name derives from the Latin 'mille passus' meaning a thousand paces, reflecting its origin as 1,000 double steps of a Roman legionary.
Giới thiệu Năm ánh sáng (ly)
The distance light travels in one Julian year -- approximately 9.461 trillion kilometers -- the light-year is the standard unit for expressing interstellar distances. Proxima Centauri, the nearest star beyond the Sun, lies about 4.24 light-years away. Despite its name, the light-year measures distance, not time.
How to Convert Dặm to Năm ánh sáng
The conversion formula is: 1 mi = 1.701078E-13 ly. To convert from Dặm (mi) to Năm ánh sáng (ly), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Dặm bằng bao nhiêu Năm ánh sáng?
1 Dặm (mi) bằng 1.701078E-13 Năm ánh sáng (ly).
Cách chuyển đổi Dặm sang Năm ánh sáng?
Nhân giá trị Dặm với 1.701078E-13 để được kết quả theo Năm ánh sáng. Công thức: 1 mi = 1.701078E-13 ly
Công thức chuyển đổi Dặm sang Năm ánh sáng là gì?
1 mi = 1.701078E-13 ly
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.