Milimét sang Kilômét Bộ chuyển đổi
1 mm = 0.0000010000 km
FORMULA
1 mm = 0.0000010000 km
CONVERSION TABLE
| Milimét (mm) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 1 mm | 0.000001 km |
| 5 mm | 0.000005 km |
| 10 mm | 0.00001 km |
| 25 mm | 0.000025 km |
| 50 mm | 0.00005 km |
| 100 mm | 0.0001 km |
| 250 mm | 0.00025 km |
| 500 mm | 0.0005 km |
| 1,000 mm | 0.001 km |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Milimét (mm)
At one thousandth of a meter, the millimeter provides the precision needed in mechanical engineering, machining tolerances, and rainfall measurement. Bolts, bearings, and smartphone thickness are all specified in millimeters, and weather stations report precipitation depth in mm accumulated over a given period.
Giới thiệu Kilômét (km)
Equal to 1,000 meters, the kilometer is the standard unit for measuring road distances, marathon courses (42.195 km), and geographic separations in most countries. Road signs across Europe, Asia, and South America display distances in kilometers, making it one of the most universally encountered metric units.
How to Convert Milimét to Kilômét
The conversion formula is: 1 mm = 0.0000010000 km. To convert from Milimét (mm) to Kilômét (km), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Milimét bằng bao nhiêu Kilômét?
1 Milimét (mm) bằng 0.0000010000 Kilômét (km).
Cách chuyển đổi Milimét sang Kilômét?
Nhân giá trị Milimét với 0.0000010000 để được kết quả theo Kilômét. Công thức: 1 mm = 0.0000010000 km
Công thức chuyển đổi Milimét sang Kilômét là gì?
1 mm = 0.0000010000 km
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.