Milimét sang Dặm Bộ chuyển đổi
1 mm = 6.213712E-7 mi
FORMULA
1 mm = 6.213712E-7 mi
CONVERSION TABLE
| Milimét (mm) | Dặm (mi) |
|---|---|
| 1 mm | 6.213712 × 10⁻⁷ mi |
| 5 mm | 0.0000031069 mi |
| 10 mm | 0.0000062137 mi |
| 25 mm | 0.0000155343 mi |
| 50 mm | 0.0000310686 mi |
| 100 mm | 0.0000621371 mi |
| 250 mm | 0.0001553428 mi |
| 500 mm | 0.0003106856 mi |
| 1,000 mm | 0.0006213712 mi |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Milimét (mm)
At one thousandth of a meter, the millimeter provides the precision needed in mechanical engineering, machining tolerances, and rainfall measurement. Bolts, bearings, and smartphone thickness are all specified in millimeters, and weather stations report precipitation depth in mm accumulated over a given period.
Giới thiệu Dặm (mi)
The statute mile equals exactly 5,280 feet (1,609.344 meters) and remains the primary road distance unit in the United States, the United Kingdom, and a handful of other countries. Its name derives from the Latin 'mille passus' meaning a thousand paces, reflecting its origin as 1,000 double steps of a Roman legionary.
How to Convert Milimét to Dặm
The conversion formula is: 1 mm = 6.213712E-7 mi. To convert from Milimét (mm) to Dặm (mi), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Milimét bằng bao nhiêu Dặm?
1 Milimét (mm) bằng 6.213712E-7 Dặm (mi).
Cách chuyển đổi Milimét sang Dặm?
Nhân giá trị Milimét với 6.213712E-7 để được kết quả theo Dặm. Công thức: 1 mm = 6.213712E-7 mi
Công thức chuyển đổi Milimét sang Dặm là gì?
1 mm = 6.213712E-7 mi
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.