Nanomét sang Sải Bộ chuyển đổi
1 nm = 5.468066E-10 ftm
FORMULA
1 nm = 5.468066E-10 ftm
CONVERSION TABLE
| Nanomét (nm) | Sải (ftm) |
|---|---|
| 1 nm | 5.468066 × 10⁻¹⁰ ftm |
| 5 nm | 2.734033 × 10⁻⁹ ftm |
| 10 nm | 5.468066 × 10⁻⁹ ftm |
| 25 nm | 1.367017 × 10⁻⁸ ftm |
| 50 nm | 2.734033 × 10⁻⁸ ftm |
| 100 nm | 5.468066 × 10⁻⁸ ftm |
| 250 nm | 1.367017 × 10⁻⁷ ftm |
| 500 nm | 2.734033 × 10⁻⁷ ftm |
| 1,000 nm | 5.468066 × 10⁻⁷ ftm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Nanomét (nm)
One billionth of a meter, the nanometer is the scale of atoms, molecules, and modern semiconductor nodes. Visible light wavelengths range from about 380 nm (violet) to 700 nm (red), and cutting-edge processors use transistor gates measured in single-digit nanometers.
Giới thiệu Sải (ftm)
Traditionally equal to 6 feet (1.8288 meters), the fathom originated as the span of a sailor's outstretched arms and has been used for centuries to measure water depth. Nautical charts and depth soundings still reference fathoms in many maritime traditions, and Mark Twain's pen name came from the riverboat call 'mark twain' meaning two fathoms.
How to Convert Nanomét to Sải
The conversion formula is: 1 nm = 5.468066E-10 ftm. To convert from Nanomét (nm) to Sải (ftm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Nanomét bằng bao nhiêu Sải?
1 Nanomét (nm) bằng 5.468066E-10 Sải (ftm).
Cách chuyển đổi Nanomét sang Sải?
Nhân giá trị Nanomét với 5.468066E-10 để được kết quả theo Sải. Công thức: 1 nm = 5.468066E-10 ftm
Công thức chuyển đổi Nanomét sang Sải là gì?
1 nm = 5.468066E-10 ftm
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.