Hải lý sang League Bộ chuyển đổi
1 nmi = 0.383593 lea
On this page
FORMULA
1 nmi = 0.383593 lea
CONVERSION TABLE
| Hải lý (nmi) | League (lea) |
|---|---|
| 1 nmi | 0.383593 lea |
| 5 nmi | 1.918 lea |
| 10 nmi | 3.8359 lea |
| 25 nmi | 9.5898 lea |
| 50 nmi | 19.1797 lea |
| 100 nmi | 38.3593 lea |
| 250 nmi | 95.8983 lea |
| 500 nmi | 191.7966 lea |
| 1,000 nmi | 383.5931 lea |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Hải lý (nmi)
Equal to exactly 1,852 meters, the nautical mile corresponds to one minute of latitude along any meridian, making it inherently tied to Earth's geometry. Maritime and aviation navigation rely on nautical miles because they simplify calculations on nautical charts where one degree of latitude equals 60 nautical miles.
Giới thiệu League (lea)
Historically the distance a person could walk in one hour, the league has varied considerably across cultures but is most commonly taken as 3 statute miles (4.828 km). Jules Verne's '20,000 Leagues Under the Sea' refers to the distance traveled, not depth -- 20,000 leagues equals roughly 80,000 km, or twice around the Earth.
How to Convert Hải lý to League
The conversion formula is: 1 nmi = 0.383593 lea. To convert from Hải lý (nmi) to League (lea), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Hải lý bằng bao nhiêu League?
1 Hải lý (nmi) bằng 0.383593 League (lea).
Cách chuyển đổi Hải lý sang League?
Nhân giá trị Hải lý với 0.383593 để được kết quả theo League. Công thức: 1 nmi = 0.383593 lea
Công thức chuyển đổi Hải lý sang League là gì?
1 nmi = 0.383593 lea
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.