Rod sang Đơn vị thiên văn Bộ chuyển đổi
1 rd = 3.361813E-11 au
FORMULA
1 rd = 3.361813E-11 au
CONVERSION TABLE
| Rod (rd) | Đơn vị thiên văn (au) |
|---|---|
| 1 rd | 3.361813 × 10⁻¹¹ au |
| 5 rd | 1.680906 × 10⁻¹⁰ au |
| 10 rd | 3.361813 × 10⁻¹⁰ au |
| 25 rd | 8.404531 × 10⁻¹⁰ au |
| 50 rd | 1.680906 × 10⁻⁹ au |
| 100 rd | 3.361813 × 10⁻⁹ au |
| 250 rd | 8.404531 × 10⁻⁹ au |
| 500 rd | 1.680906 × 10⁻⁸ au |
| 1,000 rd | 3.361813 × 10⁻⁸ au |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Rod (rd)
Also known as a perch or pole, the rod equals 16.5 feet (5.0292 meters) and was historically the standard length of an ox goad. It served as the primary unit of land measurement in England before the metric system, and many old property deeds and legal descriptions still reference distances in rods.
Giới thiệu Đơn vị thiên văn (au)
Originally based on Earth's mean distance from the Sun, the astronomical unit (AU) was fixed in 2012 at exactly 149,597,870,700 meters. Planetary scientists use AUs to express distances within the solar system: Mars orbits at about 1.52 AU, Jupiter at 5.2 AU, and the outer edge of the Kuiper Belt at roughly 50 AU.
How to Convert Rod to Đơn vị thiên văn
The conversion formula is: 1 rd = 3.361813E-11 au. To convert from Rod (rd) to Đơn vị thiên văn (au), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Rod bằng bao nhiêu Đơn vị thiên văn?
1 Rod (rd) bằng 3.361813E-11 Đơn vị thiên văn (au).
Cách chuyển đổi Rod sang Đơn vị thiên văn?
Nhân giá trị Rod với 3.361813E-11 để được kết quả theo Đơn vị thiên văn. Công thức: 1 rd = 3.361813E-11 au
Công thức chuyển đổi Rod sang Đơn vị thiên văn là gì?
1 rd = 3.361813E-11 au
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.