Thou sang Sải Bộ chuyển đổi
1 th = 0.0000138889 ftm
FORMULA
1 th = 0.0000138889 ftm
CONVERSION TABLE
| Thou (th) | Sải (ftm) |
|---|---|
| 1 th | 0.0000138889 ftm |
| 5 th | 0.0000694444 ftm |
| 10 th | 0.0001388889 ftm |
| 25 th | 0.0003472222 ftm |
| 50 th | 0.0006944444 ftm |
| 100 th | 0.0013888889 ftm |
| 250 th | 0.0034722222 ftm |
| 500 th | 0.0069444444 ftm |
| 1,000 th | 0.013889 ftm |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Thou (th)
One thousandth of an inch (25.4 micrometers), the thou -- also called a mil in North America -- is used in precision engineering, wire gauge measurement, and plastic film thickness. Circuit board copper foil, paint coatings, and automotive clearances are commonly specified in thou for sub-millimeter precision in imperial contexts.
Giới thiệu Sải (ftm)
Traditionally equal to 6 feet (1.8288 meters), the fathom originated as the span of a sailor's outstretched arms and has been used for centuries to measure water depth. Nautical charts and depth soundings still reference fathoms in many maritime traditions, and Mark Twain's pen name came from the riverboat call 'mark twain' meaning two fathoms.
How to Convert Thou to Sải
The conversion formula is: 1 th = 0.0000138889 ftm. To convert from Thou (th) to Sải (ftm), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Thou bằng bao nhiêu Sải?
1 Thou (th) bằng 0.0000138889 Sải (ftm).
Cách chuyển đổi Thou sang Sải?
Nhân giá trị Thou với 0.0000138889 để được kết quả theo Sải. Công thức: 1 th = 0.0000138889 ftm
Công thức chuyển đổi Thou sang Sải là gì?
1 th = 0.0000138889 ftm
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.