Thou sang Năm ánh sáng Bộ chuyển đổi
1 th = 2.684782E-21 ly
FORMULA
1 th = 2.684782E-21 ly
CONVERSION TABLE
| Thou (th) | Năm ánh sáng (ly) |
|---|---|
| 1 th | 2.684782 × 10⁻²¹ ly |
| 5 th | 1.342391 × 10⁻²⁰ ly |
| 10 th | 2.684782 × 10⁻²⁰ ly |
| 25 th | 6.711955 × 10⁻²⁰ ly |
| 50 th | 1.342391 × 10⁻¹⁹ ly |
| 100 th | 2.684782 × 10⁻¹⁹ ly |
| 250 th | 6.711955 × 10⁻¹⁹ ly |
| 500 th | 1.342391 × 10⁻¹⁸ ly |
| 1,000 th | 2.684782 × 10⁻¹⁸ ly |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Thou (th)
One thousandth of an inch (25.4 micrometers), the thou -- also called a mil in North America -- is used in precision engineering, wire gauge measurement, and plastic film thickness. Circuit board copper foil, paint coatings, and automotive clearances are commonly specified in thou for sub-millimeter precision in imperial contexts.
Giới thiệu Năm ánh sáng (ly)
The distance light travels in one Julian year -- approximately 9.461 trillion kilometers -- the light-year is the standard unit for expressing interstellar distances. Proxima Centauri, the nearest star beyond the Sun, lies about 4.24 light-years away. Despite its name, the light-year measures distance, not time.
How to Convert Thou to Năm ánh sáng
The conversion formula is: 1 th = 2.684782E-21 ly. To convert from Thou (th) to Năm ánh sáng (ly), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Thou bằng bao nhiêu Năm ánh sáng?
1 Thou (th) bằng 2.684782E-21 Năm ánh sáng (ly).
Cách chuyển đổi Thou sang Năm ánh sáng?
Nhân giá trị Thou với 2.684782E-21 để được kết quả theo Năm ánh sáng. Công thức: 1 th = 2.684782E-21 ly
Công thức chuyển đổi Thou sang Năm ánh sáng là gì?
1 th = 2.684782E-21 ly
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.