Thou sang Hải lý Bộ chuyển đổi
1 th = 1.371490E-8 nmi
On this page
FORMULA
1 th = 1.371490E-8 nmi
CONVERSION TABLE
| Thou (th) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 th | 1.37149 × 10⁻⁸ nmi |
| 5 th | 6.857451 × 10⁻⁸ nmi |
| 10 th | 1.37149 × 10⁻⁷ nmi |
| 25 th | 3.428726 × 10⁻⁷ nmi |
| 50 th | 6.857451 × 10⁻⁷ nmi |
| 100 th | 0.0000013715 nmi |
| 250 th | 0.0000034287 nmi |
| 500 th | 0.0000068575 nmi |
| 1,000 th | 0.0000137149 nmi |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Thou (th)
One thousandth of an inch (25.4 micrometers), the thou -- also called a mil in North America -- is used in precision engineering, wire gauge measurement, and plastic film thickness. Circuit board copper foil, paint coatings, and automotive clearances are commonly specified in thou for sub-millimeter precision in imperial contexts.
Giới thiệu Hải lý (nmi)
Equal to exactly 1,852 meters, the nautical mile corresponds to one minute of latitude along any meridian, making it inherently tied to Earth's geometry. Maritime and aviation navigation rely on nautical miles because they simplify calculations on nautical charts where one degree of latitude equals 60 nautical miles.
How to Convert Thou to Hải lý
The conversion formula is: 1 th = 1.371490E-8 nmi. To convert from Thou (th) to Hải lý (nmi), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
Frequently Asked Questions
1 Thou bằng bao nhiêu Hải lý?
1 Thou (th) bằng 1.371490E-8 Hải lý (nmi).
Cách chuyển đổi Thou sang Hải lý?
Nhân giá trị Thou với 1.371490E-8 để được kết quả theo Hải lý. Công thức: 1 th = 1.371490E-8 nmi
Công thức chuyển đổi Thou sang Hải lý là gì?
1 th = 1.371490E-8 nmi
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.