Yard sang Hải lý Bộ chuyển đổi
1 yd = 0.0004937365 nmi
FORMULA
1 yd = 0.0004937365 nmi
CONVERSION TABLE
| Yard (yd) | Hải lý (nmi) |
|---|---|
| 1 yd | 0.0004937365 nmi |
| 5 yd | 0.0024686825 nmi |
| 10 yd | 0.004937365 nmi |
| 25 yd | 0.012343 nmi |
| 50 yd | 0.024687 nmi |
| 100 yd | 0.049374 nmi |
| 250 yd | 0.123434 nmi |
| 500 yd | 0.246868 nmi |
| 1,000 yd | 0.493737 nmi |
COMMON VALUES
RELATED CONVERSIONS
Giới thiệu Yard (yd)
Defined as exactly 0.9144 meters since 1959, the yard is central to American football field markings, fabric sales, and landscaping measurements in the US and UK. Legend attributes its origin to the distance from King Henry I's nose to the tip of his outstretched thumb, though the modern definition is tied to the meter.
Giới thiệu Hải lý (nmi)
Equal to exactly 1,852 meters, the nautical mile corresponds to one minute of latitude along any meridian, making it inherently tied to Earth's geometry. Maritime and aviation navigation rely on nautical miles because they simplify calculations on nautical charts where one degree of latitude equals 60 nautical miles.
How to Convert Yard to Hải lý
The conversion formula is: 1 yd = 0.0004937365 nmi. To convert from Yard (yd) to Hải lý (nmi), use the formula above or the interactive converter at the top of this page.
FAQ
1 Yard bằng bao nhiêu Hải lý?
1 Yard (yd) bằng 0.0004937365 Hải lý (nmi).
Cách chuyển đổi Yard sang Hải lý?
Nhân giá trị Yard với 0.0004937365 để được kết quả theo Hải lý. Công thức: 1 yd = 0.0004937365 nmi
Công thức chuyển đổi Yard sang Hải lý là gì?
1 yd = 0.0004937365 nmi
Bảng thuật ngữ
-
Mét
Đơn vị đo chiều dài cơ bản trong hệ SI, được định nghĩa là quãng đường ánh sáng truyền trong 1/299.792.458 giây.
-
Dặm
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 5.280 feet, 1.760 yard hay đúng 1,609344 kilômét.
-
Feet (Foot)
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, bằng 12 inch hay đúng 0,3048 mét.
-
Inch
Đơn vị đo chiều dài trong hệ Anh, được định nghĩa chính xác là 2,54 centimét hay 1/12 foot.
-
Kilômét
Đơn vị đo chiều dài trong hệ metric, bằng 1.000 mét hay khoảng 0,621371 dặm.